滚瓜烂熟
gǔn guā làn shú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuộc làu như cháo
- 2. biết rõ như lòng bàn tay
- 3. thuộc nằm lòng