滚石
gǔn shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Rock Records, hãng thu âm Đài Loan
- 2. the Rolling Stones, ban nhạc rock Anh
- 3. Rolling Stone (tạp chí)