满有谱

mǎn yǒu pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a clearcut idea
  2. 2. to have firm guidelines
  3. 3. to have confidence
  4. 4. to be sure
  5. 5. to be certain