Bỏ qua đến nội dung

满腔

mǎn qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng đầy
  2. 2. tràn đầy (niềm vui)

Từ cấu thành 满腔