Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

滴溜溜

dī liū liū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. whirling
  2. 2. spinning around and around
  3. 3. round and plump (e.g. of fruit)

Từ cấu thành 滴溜溜