漏失

lòu shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lose sth due to leakage
  2. 2. to let sth slip through
  3. 3. a slip-up
  4. 4. an oversight

Từ cấu thành 漏失