漏油

lòu yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. oil spill
  2. 2. oil leak
  3. 3. (fig.) boo! (opposite of 加油[jiā yóu])

Từ cấu thành 漏油