Bỏ qua đến nội dung

演出

yǎn chū
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu diễn
  2. 2. diễn xuất
  3. 3. trình diễn

Usage notes

Collocations

“演出”常与“举行”、“开始”、“结束”等动词搭配,如“举行演出”、“演出开始了”。

Common mistakes

“演出”作为动词时,不能说“演出京剧”,应说“演出了一部京剧”或直接用“表演”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
演出 圆满结束了。
The performance ended successfully.
她为这次 演出 精心准备了一首歌曲。
She carefully prepared a song for this performance.
他们正在剧场里 演出
They are performing in the theater.
演出 甚麼時候開始?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10645546)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.