演变
yǎn biàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát triển
- 2. biến đổi
- 3. tiến hóa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与介词'从'和'到/成'搭配,表示从一种状态或形式逐渐变成另一种。如:从猿演变到人。
Common mistakes
与'变化'不同,'演变'强调较长时间、逐步的、本质性的发展,不可用于瞬间变化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的建筑风格在几百年里慢慢 演变 。
The architectural style of this city has slowly evolved over several hundred years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.