Bỏ qua đến nội dung

演变

yǎn biàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát triển
  2. 2. biến đổi
  3. 3. tiến hóa

Usage notes

Collocations

常与介词'从'和'到/成'搭配,表示从一种状态或形式逐渐变成另一种。如:从猿演变到人。

Common mistakes

与'变化'不同,'演变'强调较长时间、逐步的、本质性的发展,不可用于瞬间变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市的建筑风格在几百年里慢慢 演变
The architectural style of this city has slowly evolved over several hundred years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.