Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buổi hòa nhạc
- 2. buổi biểu diễn âm nhạc
- 3. concert
Câu ví dụ
Hiển thị 1演唱会 现场爆满,座无虚席。
The concert venue was packed to capacity, with no empty seats.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.