Bỏ qua đến nội dung

演示

yǎn shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trình diễn
  2. 2. trình bày
  3. 3. chứng minh

Usage notes

Collocations

常与“操作”“过程”“方法”等词搭配使用,如“演示操作过程”。

Common mistakes

注意与“表演”区分,“演示”侧重说明方法或原理,而“表演”侧重文艺演出。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师 演示 了这个实验的步骤。
The teacher demonstrated the steps of this experiment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.