演示
yǎn shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trình diễn
- 2. trình bày
- 3. chứng minh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“操作”“过程”“方法”等词搭配使用,如“演示操作过程”。
Common mistakes
注意与“表演”区分,“演示”侧重说明方法或原理,而“表演”侧重文艺演出。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 演示 了这个实验的步骤。
The teacher demonstrated the steps of this experiment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.