Bỏ qua đến nội dung

演练

yǎn liàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luyện tập
  2. 2. thực hành
  3. 3. huấn luyện

Usage notes

Common mistakes

“演练”常指有组织地模拟实际情况的练习,如消防演练;不能简单替换“练习”用于个人日常技能训练。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校明天会进行消防 演练
The school will conduct a fire drill tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.