演练
yǎn liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luyện tập
- 2. thực hành
- 3. huấn luyện
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“演练”常指有组织地模拟实际情况的练习,如消防演练;不能简单替换“练习”用于个人日常技能训练。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学校明天会进行消防 演练 。
The school will conduct a fire drill tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.