Bỏ qua đến nội dung

漫山遍野

màn shān biàn yě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. covering the mountains and the plains (idiom)
  2. 2. fig. as far as the eye can see
  3. 3. covering everything
  4. 4. omnipresent