Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

澜沧江

lán cāng jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lancang River of Qinghai and Yunnan, the upper reaches of Mekong River 湄公河[méi gōng hé] of Southeast Asia