激发
jī fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thích
- 2. kích hoạt
- 3. kích thích tinh thần
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个故事 激发 了我的想象力。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.