Bỏ qua đến nội dung

火山

huǒ shān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. núi lửa

Usage notes

Collocations

Common collocations include 火山爆发 (volcano eruption) and 火山灰 (volcanic ash).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那座 火山 爆发了。
That volcano erupted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 火山