Bỏ qua đến nội dung

火灾

huǒ zāi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỏa hoạn
  2. 2. hỏa hoạn lớn
  3. 3. hỏa hoạn nghiêm trọng

Usage notes

Common mistakes

Note: 火灾 (huǒzāi) specifically refers to a disastrous fire, not just any fire (火, huǒ). Don't use it for a small flame or a controlled fire.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
发生 火灾 时,要迅速疏散。
When a fire occurs, evacuate quickly.
那场 火灾 烧毁了整栋楼。
That fire destroyed the whole building.
消防员很快扑灭了 火灾
The firefighters quickly extinguished the fire.
我们应该学会如何应急处理 火灾
We should learn how to respond to fire emergencies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火灾