Bỏ qua đến nội dung

火热

huǒ rè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nóng nhiệt
  2. 2. sôi nổi
  3. 3. nóng cháy

Usage notes

Collocations

常与“天气”“气氛”“爱情”等名词搭配,如“火热的夏天”“火热的气氛”。

Common mistakes

“火热”一般形容程度很高,不能用于轻度热情或微温,如不说“有点火热”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们对这个计划有 火热 的激情。
They have a fiery passion for this plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 火热