Chuyển đến nội dung chính

灯光

dēng guāng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ánh sáng đèn; ánh đèn
  2. 2. đèn chiếu sáng; hệ thống chiếu sáng
  3. 3. đèn sân khấu; đèn trường quay

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
灯光 投射在墙上。
他在 灯光 下看到自己的影子。
宝石在 灯光 下发出迷人的光彩。
这个城市夜间的 灯光 很美。
灯光 灭了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1781981)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.