Bỏ qua đến nội dung

灯光

dēng guāng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ánh sáng sân khấu
  2. 2. ánh sáng
  3. 3. đèn chiếu sáng

Usage notes

Collocations

灯光 is often used with 柔和 (soft) or 明亮 (bright) to describe lighting quality.

Common mistakes

灯光 refers specifically to artificial light or stage lighting, not natural light like sunlight.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
灯光 投射在墙上。
The light is cast on the wall.
他在 灯光 下看到自己的影子。
He saw his own shadow under the light.
宝石在 灯光 下发出迷人的光彩。
The gem gave off a charming radiance under the light.
这个城市夜间的 灯光 很美。
The lights of this city at night are beautiful.
灯光 灭了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1781981)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 灯光