灯泡
dēng pào
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. light bulb
- 2. see also 電燈泡|电灯泡[diàn dēng pào]
- 3. third-wheel or unwanted third party spoiling a couple's date (slang)