Bỏ qua đến nội dung

灯火

dēng huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lights

Câu ví dụ

Hiển thị 1
夜幕降临,城市亮起了 灯火
Night fell and the city lit up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 灯火