灵活
líng huó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. linh hoạt
- 2. khéo léo
- 3. nhanh nhẹn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 零活 (líng huó, odd jobs), which is homophonous but written differently.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他头脑 灵活 ,很快就找到了解决办法。
He has a flexible mind and quickly found a solution.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.