Bỏ qua đến nội dung

灵活

líng huó
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. linh hoạt
  2. 2. khéo léo
  3. 3. nhanh nhẹn

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 零活 (líng huó, odd jobs), which is homophonous but written differently.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他头脑 灵活 ,很快就找到了解决办法。
He has a flexible mind and quickly found a solution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 灵活