Bỏ qua đến nội dung

灵魂

líng hún
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. linh hồn
  2. 2. tinh thần

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
灵魂 是人的本质。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.