灼
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đốt cháy; làm cháy xém; làm cháy sém
- 2. (dạng hạn chế) sáng; rực rỡ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 灼
nóng nhiệt
lo lắng
bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.)
lo lắng
bỏng (vết thương)
thấy rõ
(văn chương) lo lắng sâu sắc
đốt cháy
bỏng (chấn thương)
cảm giác nóng rát
đau rát bỏng
chần
sự hiểu biết sâu sắc và chính xác
ợ nóng
lấp lánh