灼伤

zhuó shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a burn (tissue damage from heat, chemicals etc)
  2. 2. to burn (the skin etc)
  3. 3. (fig.) (of anger, jealousy etc) to hurt (sb)