Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảm họa
- 2. đại họa
- 3. tai họa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“灾害”不能直接用于描述个人小挫折,仅用于重大灾难。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次 灾害 造成了巨大的损失。
This disaster caused enormous losses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.