Bỏ qua đến nội dung

灾害

zāi hài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảm họa
  2. 2. đại họa
  3. 3. tai họa

Usage notes

Common mistakes

“灾害”不能直接用于描述个人小挫折,仅用于重大灾难。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次 灾害 造成了巨大的损失。
This disaster caused enormous losses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.