炒菜
chǎo cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stir-fry
- 2. to do the cooking
- 3. stir-fried dish
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.