Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơm chiên
Câu ví dụ
Hiển thị 1炒饭 里放点葱很香。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.