炕
kàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kang (a heatable brick bed)
- 2. to bake
- 3. to dry by the heat of a fire
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.