Bỏ qua đến nội dung

老婆孩子热炕头

lǎo pó hái zi rè kàng tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wife, kids and a warm bed (idiom)
  2. 2. the simple and good life