Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

炸土豆片

zhá tǔ dòu piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. potato chips
  2. 2. crisps
  3. 3. fried potato