点击

diǎn jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hit
  2. 2. to press
  3. 3. to strike (on the keyboard)
  4. 4. to click (a web page button)

Từ cấu thành 点击