Bỏ qua đến nội dung

点头哈腰

diǎn tóu hā yāo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gật đầu cúi mình (thành ngữ); khom lưng quỳ lạy
  2. 2. nịnh hót, xu nịnh