Bỏ qua đến nội dung

点头

diǎn tóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gật đầu

Usage notes

Collocations

Often used with 一下 in casual speech: 点一下头 means 'give a nod'. In more formal contexts, 点头 can stand alone without 一下.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在许多文化中, 点头 表示同意是一种约定俗成的行为。
In many cultures, nodding to indicate agreement is a customary behavior.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 点头