点水

diǎn shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to skim
  2. 2. lightly touching the water (as the dragonfly in the idiom 蜻蜓點水|蜻蜓点水)
  3. 3. skin-deep

Câu ví dụ

Hiển thị 2
烧一 点水
Nguồn: Tatoeba.org (ID 392263)
去拿 点水 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2047864)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 点水