点津

diǎn jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to solve a problem
  2. 2. to answer a question
  3. 3. (Internet) Q&A forum
  4. 4. advice column

Từ cấu thành 点津