点穴

diǎn xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hit a pressure point (martial arts)
  2. 2. dim mak
  3. 3. see also 點脈|点脉[diǎn mài]

Từ cấu thành 点穴