Bỏ qua đến nội dung

点触

diǎn chù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạm
  2. 2. chạm (màn hình cảm ứng)

Từ cấu thành 点触