烂舌头
làn shé tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người hay nói xấu, người hay bép xép
- 2. người hay ba hoa, người hay lải nhải
- 3. người hay lắm mồm, người hay nói nhiều