Bỏ qua đến nội dung

hōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sưởi
  2. 2. nướng
  3. 3. làm nóng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 烘 (hōng) with 哄 (hǒng), which means to coax or deceive; the tones differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面包在烤箱里 着。
The bread is baking in the oven.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.