Bỏ qua đến nội dung

烟酒

yān jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tobacco and alcohol

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未成年人不能购买 烟酒
Minors cannot buy cigarettes or alcohol.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.