烦人
fán rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to annoy
- 2. annoying
- 3. irritating
- 4. troublesome
Câu ví dụ
Hiển thị 3烦人 !
真 烦人 。
你真 烦人 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.