烧焦

shāo jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burn
  2. 2. to scorch
  3. 3. burned
  4. 4. burning
  5. 5. scorched
  6. 6. charred

Từ cấu thành 烧焦