Bỏ qua đến nội dung

烫手山芋

tàng shǒu shān yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hot potato
  2. 2. problem
  3. 3. trouble
  4. 4. headache