Bỏ qua đến nội dung

热气

rè qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí nóng
  2. 2. hơi nóng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水壶在冒 热气
The kettle is emitting steam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.