热水瓶

rè shuǐ píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thermos bottle
  2. 2. vacuum bottle
  3. 3. hot water dispenser (appliance)
  4. 4. CL:個|个[gè]