Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu thích
- 2. yêu mến
- 3. say mê
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“热爱”常与抽象事物搭配,如“热爱生活”“热爱和平”,较少用于具体的人。
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 热爱 自然。
I love nature.
他终生 热爱 音乐。
He has loved music all his life.
他对工作的 热爱 是不言而喻的。
His love for his work is self-evident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.