Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường dây nóng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“拨打”搭配,如“拨打热线”;也可与“开通”搭配,如“开通热线”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1市民可以拨打 热线 反映问题。
Citizens can call the hotline to report problems.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.