Bỏ qua đến nội dung

热线

rè xiàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường dây nóng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“拨打”搭配,如“拨打热线”;也可与“开通”搭配,如“开通热线”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市民可以拨打 热线 反映问题。
Citizens can call the hotline to report problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.