热议
rè yì
HSK 3.0 Cấp 6
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to discuss passionately
- 2. heated debate
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“热议”常与“话题”、“事件”等名词搭配,如“引发热议”。
Common mistakes
“热议”本身已有“热烈”之意,避免说“很热议”或“非常热议”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事在网上引发 热议 。
This matter sparked heated discussion online.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.